WinHSK

乘凉

HSK4v
0 · Lv.1
chénɡliánɡ

ngồi hóng mát; ngồi hóng gió

漢越 thừa lương

例句

Câu ví dụ
免费例句

她们在草地上乘凉。

Tāmen zài cǎodì shàng chéngliáng.

HSK5

Họ ngồi hóng mát trên bãi cỏ.

They are enjoying the cool air on the grass.

我们在树荫下乘凉。

Wǒmen zài shùyīn xià chéngliáng.

HSK5

Chúng ta ngồi hóng mát dưới bóng cây.

We are cooling off in the shade of the tree.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan