WinHSK

乘客

HSK4n
0 · Lv.1
chéngkè

hành khách

漢越 thừa khách

例句

Câu ví dụ
免费例句

乘客们正在排队买票。

Chéngkèmen zhèngzài páiduì mǎi piào.

HSK4

Các hành khách đang xếp hàng mua vé.

The passengers are queuing to buy tickets.

每个乘客都有一个座位。

Měi gè chéngkè dōu yǒu yí gè zuòwèi.

HSK4

Mỗi hành khách đều có một chỗ ngồi.

Every passenger has a seat.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50