拼
乘法
HSK4n 0 · Lv.1
chénɡfǎ
phép nhân
multiplication 乘法 题 multiplication problem [ 相关词条 ] 乘法表 [名] multiplication table 乘法单位 [名] [数学] multiplicative identity 乘法器 [名] [计算机] multiplier; multiplying unit 乘法运算 [名] multiplying; multiplication
漢越 thừa pháp
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分