WinHSK

乙肝

HSK6n
0 · Lv.1
gān

Viêm gan B

hepatitis B; serum hepatitis 参见:乙型肝炎 [ 相关词条 ] 乙肝病毒 [名] hepatitis B virus (HBV) 乙肝抗体 [名] hepatitis B antibody 乙肝疫苗 [名] hepatitis B vaccine

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan