WinHSK

乙酸

HSK5n
0 · Lv.1
suān

axit axetic (CH3COOH)

acetic acid; ethanoic acid

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. acetic acid (CH3COOH)
  2. ethanoic acid
义项 nHSK5

axit axetic (CH3COOH)

acetic acid (CH3COOH)

义项 nHSK5

axit ethanoic

ethanoic acid

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan