拼
九州
HSK6n, nlocal 0 · Lv.1
jiǔzhōu
Cửu Châu (chỉ chín khu vực hành chính của Trung Quốc thời xưa, sau dùng để chỉ Trung Quốc)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 传说中的中国上古行政区划,后用作'中国'的代称
- 日本最南端的主要岛屿,在西南部,位于东中国海和太平洋上
等级
义项 ①n, nlocal≈HSK6
Cửu Châu (chỉ chín khu vực hành chính của Trung Quốc thời xưa, sau dùng để chỉ Trung Quốc)
传说中的中国上古行政区划,后用作'中国'的代称
义项 ②n, nlocal≈HSK6
Cửu Châu; Kyushu (đảo Nhật Bản)
日本最南端的主要岛屿,在西南部,位于东中国海和太平洋上
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分