拼
九成
HSK3n 0 · Lv.1
jiǔchéng
chín phần mười
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- nine-tenths
- ninety percent
等级
义项 ①n≈HSK3
chín phần mười
nine-tenths
免费例句
林青璇说,人生不如意的是十之八九,但扣除八九成的不如意,至少还有一二成是如意、快乐、欣慰的事情。
≈HSK5
要想拥有快乐的人生,就要常想那一二成的好事,这样才会感到庆幸、懂得珍惜,不至于被那八九成的不如意所打倒。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK3
chín mươi phần trăm
ninety percent
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分