拼
九霄
HSK1n 0 · Lv.1
jiǔxiāo
Chín từng mây; trên trời rất cao. § Cũng như cửu trùng 九重; cửu thiên 九天.
highest heavens; sky of the skies [ 相关词条 ] 九霄云外 beyond the highest heavens―far, far away
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分