WinHSK

乞求

HSK7-9v
0 · Lv.1
qǐqiú

cầu xin; xin xỏ; cầu khất

漢越 khất cầu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 自身处于极度困境,没有任何其他办法才去恳请别人给予帮助
义项 vHSK7-9

cầu xin; xin xỏ; cầu khất

自身处于极度困境,没有任何其他办法才去恳请别人给予帮助

免费例句

他乞求老师准一天假。

Tā qǐqiú lǎoshī zhǔn yī tiān jià.

HSK6

Anh ấy xin thầy cho nghỉ một ngày.

He begged the teacher for a day off.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan