WinHSK

也好

HSK6aux
0 · Lv.1
yěhǎo

cũng được (dùng ở đầu hoặc cuối câu để biểu thị sự đồng ý, chấp nhận, hoặc tán thành một ý kiến)

漢越 dã hảo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用在句首或句尾,表示同意或赞成
  2. 两个或多个连用,表示不以某种情况为条件
义项 partHSK6

cũng được (dùng ở đầu hoặc cuối câu để biểu thị sự đồng ý, chấp nhận, hoặc tán thành một ý kiến)

用在句首或句尾,表示同意或赞成

免费例句

他们想这样做,也好。

Tāmen xiǎng zhèyàng zuò, yě hǎo.

HSK3

Bọn họ muốn làm như vậy, cũng được.

They want to do it this way, that's fine too.

那儿书多,环境也好,非常安静,我常常在那儿一坐就是一下午。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 partHSK6

cũng được (biểu thị không phụ thuộc vào một tình huống cụ thể nào, các tình huống đều được chấp nhận hoặc không ảnh hưởng đến kết quả)

两个或多个连用,表示不以某种情况为条件

免费例句

下雨也好,天晴也好,都可以。

Xiàyǔ yě hǎo, tiānqíng yě hǎo, dōu kěyǐ.

HSK4

Trời mưa cũng được, trời nắng cũng được, đều ổn cả.

Whether it rains or is sunny, it's fine.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan