WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
习俗
HSK6
n
0 · Lv.1
xísú
tập tục; thói tục; phong tục; tập quán
漢越 tập tục
字解构
Phân tích chữ
习
xí
HSK1
học; luyện tập; tập
俗
sú
HSK5
phong tục
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
习俗移性
xí sú yí xìng
HSK6
thói quen của một người thay đổi theo phong tục lâu đời
传统习俗
chuán tǒng xí sú
HSK6
Tập tục truyền thống
民间习俗
mín jiān xí sú
HSK6
tập tục dân gian
查词
复习
真题
工具
我的