拼
习俗
HSK6n 0 · Lv.1
xísú
tập tục; thói tục; phong tục; tập quán
漢越 tập tục
例句
Câu ví dụ免费例句
我们应该尊重当地的习俗。
Wǒmen yīnggāi zūnzhòng dāngdì de xísú.
≈HSK4
Chúng ta nên tôn trọng các phong tục địa phương.
We should respect local customs.
旧的习俗正在消亡。
Jiù de xísú zhèngzài xiāowáng.
≈HSK5
Phong tục cũ đang dần biến mất.
Old customs are gradually disappearing.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分