WinHSK

乡下

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiāngxia

quê; nông thôn; vùng quê

漢越 hương hạ

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们家乡有很多乡下人。

Wǒmen jiāxiāng yǒu hěnduō xiāngxiàrén.

HSK3

Quê tôi có rất nhiều người nông thôn.

Our hometown has many country people.

乡下的生活很宁静。

Xiāngxià de shēnghuó hěn níngjìng.

HSK4

Cuộc sống ở vùng quê rất yên bình.

Life in the countryside is very peaceful.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50