拼
书刊
HSK6n 0 · Lv.1
shūkān
sách báo
books and periodicals 黄色 书刊 pornographic books and periodicals [ 相关词条 ] 书刊审查制度 [名] publication censorship 书刊租赁处 [名] lending library
漢越 thư san
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分