WinHSK

书桌

HSK5n
0 · Lv.1
shūzhuō

bàn học

漢越 thư trác

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (书桌儿) 读书写字用的桌子
义项 nHSK5

bàn học

(书桌儿) 读书写字用的桌子

免费例句

他在书桌前认真学习。

Tā zài shūzhuō qián rènzhēn xuéxí.

HSK3

Anh ấy đang chăm chỉ học tập trước bàn học.

He is studying hard at his desk.

她的书桌非常整洁。

Tā de shūzhuō fēicháng zhěngjié.

HSK4

Bàn học của cô ấy rất gọn gàng.

Her desk is very tidy.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50