WinHSK

书橱

HSK7-9n
0 · Lv.1
shūchú

tủ sách; tủ đựng sách

bookcase

漢越 thư trù

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 放书的橱柜
义项 nHSK7-9

tủ sách; tủ đựng sách

放书的橱柜

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan