WinHSK

买单

HSK3n, v
0 · Lv.1
mǎidān

thanh toán; trả tiền

voucher of purchase

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 买下账单
  2. 指金融市场买进的凭证、单据。
义项 vHSK3

thanh toán; trả tiền

买下账单

免费例句

他每次都抢着买单。

Tā měi cì dōu qiǎng zhe mǎidān.

HSK4

Anh ấy lần nào cũng tranh trả tiền.

He always rushes to pay the bill every time.

吃完饭后,我们去买单。

Chī wán fàn hòu, wǒmen qù mǎidān.

HSK4

Ăn xong, chúng tôi đi thanh toán hóa đơn.

After eating, we went to pay the bill.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

hóa đơn; khoản thanh toán

指金融市场买进的凭证、单据。

免费例句

今天买单的金额有点高。

Jīntiān mǎidān de jīn'é yǒudiǎn gāo.

HSK4

Số tiền thanh toán hôm nay hơi cao.

The amount of today's bill is a bit high.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50