拼
乱搞
HSK5v 0 · Lv.1
luàngǎo
làm bậy; làm loạn; làm linh tinh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指一个人在做事情时表现出不严肃、不认真的态度,或者是为了取乐而做出一些无聊的行为。
等级
义项 ①v≈HSK5
làm bậy; làm loạn; làm linh tinh
指一个人在做事情时表现出不严肃、不认真的态度,或者是为了取乐而做出一些无聊的行为。
免费例句
他总是乱搞,结果惹了很多麻烦。
Tā zǒng shì luàngǎo, jiéguǒ rě le hěnduō máfan.
≈HSK4
Anh ấy cứ làm bậy nên gây ra rất nhiều rắc rối.
He always messes around and ends up causing a lot of trouble.
感情的事不能乱来,要认真对待。
Gǎnqíng de shì bùnéng luànlái, yào rènzhēn duìdài.
≈HSK4
Chuyện tình cảm không thể làm bậy, phải nghiêm túc đối xử.
You can't mess around with feelings; you have to take them seriously.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分