拼
乱说
HSK4v 0 · Lv.1
luànshuō
nói bừa; bịa chuyện; nói lung tung; nói linh tinh; nói bậy bạ; nói vớ vẩn
speak carelessly/foolishly/indiscreetly; talk in a scatterbrained way; talk nonsense; make irresponsible remarks 他 乱说
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没有根据地指责或叙说
等级
义项 ①v≈HSK4
nói bừa; bịa chuyện; nói lung tung; nói linh tinh; nói bậy bạ; nói vớ vẩn
没有根据地指责或叙说
免费例句
他们乱说我偷了东西。
Tāmen luàn shuō wǒ tōu le dōngxi.
≈HSK4
Họ nói lung tung rằng tôi đã ăn cắp đồ.
They falsely accused me of stealing.
那个故事是你瞎编的吗?
Nàge gùshì shì nǐ xiā biān de ma?
≈HSK4
Câu chuyện đó là cậu bịa ra sao?
Did you make up that story?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分