WinHSK

乳房

HSK7-9n
0 · Lv.1
rǔfánɡ

vú; ngực; bầu vú; bầu ngực

漢越 nhũ phòng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 女人或某些雌性动物身体上能产生乳汁的部分;男人或某些雄性动物也有,比较小,不产生乳汁
义项 nHSK7-9

vú; ngực; bầu vú; bầu ngực

女人或某些雌性动物身体上能产生乳汁的部分;男人或某些雄性动物也有,比较小,不产生乳汁

免费例句

她感到乳房有些不适。

Tā gǎndào rǔfáng yǒuxiē bùshì.

HSK6

Cô ấy cảm thấy ngực hơi khó chịu.

She feels some discomfort in her breasts.

她用手捂着受伤的乳房。

tā yòng shǒu wǔ zhe shòu shāng de rǔ fáng

HSK6

Cô ấy dùng tay che bên ngực bị thương.

She covered her injured breast with her hand.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50