WinHSK

乳房

HSK7-9n
0 · Lv.1
rǔfánɡ

vú; ngực; bầu vú; bầu ngực

漢越 nhũ phòng

例句

Câu ví dụ
免费例句

她感到乳房有些不适。

Tā gǎndào rǔfáng yǒuxiē bùshì.

HSK6

Cô ấy cảm thấy ngực hơi khó chịu.

She feels some discomfort in her breasts.

她用手捂着受伤的乳房。

tā yòng shǒu wǔ zhe shòu shāng de rǔ fáng

HSK6

Cô ấy dùng tay che bên ngực bị thương.

She covered her injured breast with her hand.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50