WinHSK

乳液

HSK7-9n
0 · Lv.1

nhũ tương; kem dưỡng da

lotion; skin milk

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 乳剂;乳状液
  2. (人或哺乳动物的)奶,乳汁
义项 nHSK7-9

nhũ tương; kem dưỡng da

乳剂;乳状液

免费例句

母亲给孩子喂奶。

Mǔqīn gěi háizi wèi nǎi.

HSK3

Người mẹ cho con bú sữa.

The mother is breastfeeding the child.

乳液能保护皮肤。

Rǔyè néng bǎohù pífū.

HSK4

Kem dưỡng có thể bảo vệ da.

Lotion can protect the skin.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

sữa

(人或哺乳动物的)奶,乳汁

免费例句

乳液对幼崽很重要。

Rǔyè duì yòuzǎi hěn zhòngyào.

HSK6

Sữa rất quan trọng với con non.

Milk is very important for the young.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan