WinHSK

乳癌

HSK7-9n
0 · Lv.1
ái

ung thư vú

mastocarcinoma; breast/mammary cancer

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

医生发现她患了乳癌。

Yīshēng fāxiàn tā huàn le rǔ'ái.

HSK6

Bác sĩ phát hiện cô ấy bị ung thư vú.

The doctor found that she has breast cancer.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan