WinHSK

乳糜

HSK1n
0 · Lv.1

dịch nhũ (hỗn hợp với dịch nhũ, dịch gan đã mất tính acid là một chất dinh dưỡng của cơ thể)

chyle [ 相关词条 ] 乳糜管 [名] [解剖] lacteal; chyliferous vessel 乳糜尿 [名] [医学] chyluria 乳糜胸 [名] [医学] chylothorax; chylopleura 乳糜泻 [名] [医学] celiac disease 乳糜性腹水 [名] chylous ascites; chyloperitoneum

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan