拼
乳酪
HSK7-9n 0 · Lv.1
rǔlào
phô mai; sữa đặc; váng sữa
cheese
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用牛、羊、马等的乳汁加工成的半凝固食品
等级
义项 ①n≈HSK7-9
phô mai; sữa đặc; váng sữa
用牛、羊、马等的乳汁加工成的半凝固食品
免费例句
这块乳酪味道很好。
Zhè kuài rǔlào wèidào hěn hǎo.
≈HSK3
Miếng phô mai này rất ngon.
This piece of cheese tastes very good.
乳酪很适合做披萨。
Rǔlào hěn shìhé zuò pīsà.
≈HSK4
Phô mai rất phù hợp để làm pizza.
Cheese is very suitable for making pizza.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分