WinHSK

乾坤

HSK1n
0 · Lv.1
qiánkūn

càn khôn; trời đất

male and female

漢越 càn khôn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 《周易》的两个卦名;表示阳阴对立;后借指天地;日月等
义项 nHSK1

càn khôn; trời đất

《周易》的两个卦名;表示阳阴对立;后借指天地;日月等

免费例句

乾坤无常,变化莫测。

qián kūn wú cháng, biàn huà mò cè.

HSK6

Càn khôn vô thường, biến hóa khó lường.

The universe is unpredictable and ever-changing.