拼
乾坤
HSK1n 0 · Lv.1
qiánkūn
càn khôn; trời đất
male and female
漢越 càn khôn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 《周易》的两个卦名;表示阳阴对立;后借指天地;日月等
等级
义项 ①n≈HSK1
càn khôn; trời đất
《周易》的两个卦名;表示阳阴对立;后借指天地;日月等
免费例句
乾坤无常,变化莫测。
qián kūn wú cháng, biàn huà mò cè.
≈HSK6
Càn khôn vô thường, biến hóa khó lường.
The universe is unpredictable and ever-changing.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分