WinHSK

了却

HSK7-9v
0 · Lv.1
liǎoquè

giải quyết xong; chấm dứt

漢越 liễu khước

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 了结
义项 vHSK7-9

giải quyết xong; chấm dứt

了结

免费例句

了却了一桩心事。

Liǎoquè le yī zhuāng xīnshì.

HSK6

Giải quyết xong một mối lo.

I have resolved a worry.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50