拼
了解
HSK3v 0 · Lv.1
liǎojiě
hiểu; hiểu rõ; biết rõ
investigate; inquire about; try to find out 咱们去 了解
漢越 liễu giải
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 知道得清楚
- 打听; 调查
等级
义项 ①v≈HSK3
hiểu; hiểu rõ; biết rõ
知道得清楚
免费例句
对这方面,我非常了解。
Duì zhè fāngmiàn, wǒ fēicháng liǎojiě.
≈HSK3
Về phương diện này, tôi hiểu rất rõ.
I know a lot about this aspect.
我很了解小明的性格。
Wǒ hěn liǎojiě Xiǎo Míng de xìnggé.
≈HSK3
Tôi hiểu rõ tính cách của Tiểu Minh.
I know Xiaoming's personality very well.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK3
hỏi thăm; nghe ngóng; điều tra; tìm hiểu
打听; 调查
免费例句
事情我已经了解清楚了。
Shìqing wǒ yǐjīng liǎojiě qīngchu le.
≈HSK3
Sự việc này tôi đã tìm hiểu rõ rồi.
I have already understood the matter clearly.
你们应该了解那个地方。
Nǐmen yīnggāi liǎojiě nàge dìfang.
≈HSK3
Các cậu nên tìm hiểu về nơi đó.
You should understand that place.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分