WinHSK

争吵

HSK6v
0 · Lv.1
zhēngchǎo

tranh cãi; cãi nhau; cãi lộn

quarrel; argument 无谓的 争吵 pointless quarrel 激烈的 争吵 fierce/bitter/furious quarrel 引起 争吵 start a row 发生 争吵 there arises a quarrel

漢越 tranh sảo

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们为了小事争吵起来了。

tā men wèi le xiǎo shì zhēng chǎo qǐ lái le.

HSK4

Họ cãi nhau vì chuyện nhỏ.

They started arguing over a small matter.

我不想跟你争吵。

Wǒ bùxiǎng gēn nǐ zhēngchǎo.

HSK4

Tôi không muốn cãi nhau với bạn.

I don't want to argue with you.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan