WinHSK

争夺

HSK6v
0 · Lv.1
zhēngduó

tranh giành; tranh đoạt; giành giật

漢越 tranh đoạt

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 争着夺取
义项 vHSK6

tranh giành; tranh đoạt; giành giật

争着夺取

免费例句

企业之间争夺客户。

Qǐyè zhījiān zhēngduó kèhù.

HSK5

Các doanh nghiệp đang tranh giành khách hàng.

Companies compete for customers.

我们要争夺第一名。

Wǒmen yào zhēngduó dì yī míng.

HSK5

Chúng ta phải giành vị trí thứ nhất.

We want to compete for first place.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50