WinHSK

争抢

HSK5v
0 · Lv.1
zhēngqiǎng

tranh giành; giật lấy; tranh nhau

fight for; scramble for 争抢 殖民地 scramble for colonies

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 争着抢夺$争夺
义项 vHSK5

tranh giành; giật lấy; tranh nhau

争着抢夺$争夺

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan