拼
争论
HSK6v 0 · Lv.1
zhēnglùn
tranh luận; bàn cãi
漢越 tranh luận
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 辩论;不同的意见互相交锋
- 争议
等级
义项 ①v≈HSK6
tranh luận; bàn cãi
辩论;不同的意见互相交锋
免费例句
别跟那个家伙争论。
Bié gēn nàge jiāhuo zhēnglùn.
≈HSK4
Đừng cãi nhau với cái người đó.
Don't argue with that guy.
他们在会议上争论。
Tāmen zài huìyì shàng zhēnglùn.
≈HSK5
Họ tranh luận trong cuộc họp.
They argued at the meeting.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
sự tranh chấp; cuộc tranh luận
争议
免费例句
他们的争论很激烈。
Tāmen de zhēnglùn hěn jīliè.
≈HSK5
Cuộc tranh luận của họ rất gay gắt.
Their argument was very intense.
政治上的争论总是不断。
Zhèngzhì shàng de zhēnglùn zǒngshì bùduàn.
≈HSK5
Cuộc tranh luận về chính trị luôn diễn ra.
Political debates are always ongoing.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分