WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
事件
HSK5
n
0 · Lv.1
shìjiàn
sự kiện; sự việc
漢越 sự kiện
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
偶然事件
ǒu rán shì jiàn
HSK5
sự kiện cơ hội
历史事件
lì shǐ shì jiàn
HSK5
sự kiện lịch sử
突发事件
tū fā shì jiàn
HSK6
khẩn cấp
紧急事件
jǐn jí shì jiàn
HSK5
khẩn cấp
查词
复习
真题
工具
我的