WinHSK

事件

HSK5n
0 · Lv.1
shìjiàn

sự kiện; sự việc

漢越 sự kiện

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 历史上或社会上发生的不平常的大事情
义项 nHSK5

sự kiện; sự việc

历史上或社会上发生的不平常的大事情

免费例句

这个事件具有历史意义。

Zhège shìjiàn jùyǒu lìshǐ yìyì.

HSK4

Sự kiện này mang ý nghĩa lịch sử.

This event has historical significance.

这次事件让人们深思。

Zhè cì shìjiàn ràng rénmen shēnsī.

HSK4

Sự kiện này khiến mọi người phải suy nghĩ.

This incident made people think deeply.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。