WinHSK

事先

HSK5n
0 · Lv.1
shìxiān

trước đó; trước hết; trước tiên; từ trước; trước khi xảy ra

漢越 sự tiên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 事情发生之前
义项 nHSK5

trước đó; trước hết; trước tiên; từ trước; trước khi xảy ra

事情发生之前

免费例句

你事先应该告诉我呀!

Nǐ shìxiān yīnggāi gàosu wǒ ya!

HSK4

Cậu phải nói cho tôi biết trước chứ!

You should have told me in advance!

你必须事先做些准备。

Nǐ bìxū shìxiān zuò xiē zhǔnbèi.

HSK4

Bạn nhất định phải chuẩn bị trước.

You must make some preparations in advance.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50