WinHSK

事宜

HSK7-9n
0 · Lv.1
shìyí

thủ tục; công việc; việc; điều

matters concerned; relevant matters 讨论春耕 事宜 discuss problems about the spring ploughing 商谈有关 事宜 discuss relevant matters

漢越 sự nghi

例句

Câu ví dụ
免费例句

你能帮我解决这件事吗?

nǐ néng bāng wǒ jiě jué zhè jiàn shì ma?

HSK3

Bạn có thể giúp tôi giải quyết việc này không?

Can you help me handle this matter?

这些事情都安排好了。

zhè xiē shì qing dōu ān pái hǎo le.

HSK3

Những việc này đã được sắp xếp xong.

These matters have all been arranged.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan