拼
事项
HSK6n 0 · Lv.1
shìxiàng
những việc; hạng mục (công việc)
漢越 sự hạng
例句
Câu ví dụ免费例句
工作计划中包括多项事项。
Gōngzuò jìhuà zhōng bāokuò duō xiàng shìxiàng.
≈HSK5
Kế hoạch làm việc bao gồm nhiều hạng mục.
The work plan includes multiple items.
这次,她又在产品包装盒内附了一封信,里面详细注明了保健品的使用方法、注意的事项,还用彩笔画出来重点。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分