WinHSK

二垒

HSK7-9n
0 · Lv.1
èrlěi

tầng 2

second base [ 相关词条 ] 二垒打 [名] two-base hit 二垒手 [名] [体育] second baseman

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan