拼
二胡
HSK5n 0 · Lv.1
èrhú
nhị hồ; đàn nhị; cái nhị
erhu [two-stringed bowed instrument with a lower register than jinghu ] 二胡 独奏 erhu solo 拉 二胡 play erhu
漢越 nhị hồ
例句
Câu ví dụ免费例句
我小时候学过二胡。
Wǒ xiǎoshíhou xuéguo èrhú.
≈HSK4
Tôi đã học đàn nhị khi còn nhỏ.
I learned to play the erhu when I was a child.
二胡发出的乐音有着丰富的表现力,有人称它为“中国的小提琴”。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分