拼
于你
HSK3adv 0 · Lv.1
yúnǐ
Tùy bạn; về bạn; đối với bạn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 关于你的事情;针对你
等级
义项 ①adv≈HSK3
Tùy bạn; về bạn; đối với bạn
关于你的事情;针对你
免费例句
你应该把心思专注于你的事业上。
Nǐ yīnggāi bǎ xīnsi zhuānzhù yú nǐ de shìyè shang.
≈HSK5
Bạn nên tập trung tâm trí vào sự nghiệp của mình.
You should focus your mind on your career.
不在于你住多大的房子,或者是拥有了什么。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分