WinHSK

亏待

HSK7-9v
0 · Lv.1
kuīdài

bạc đãi; đối xử tệ; đối đãi kém; tiếp đãi không chu đáo

漢越 khuy đãi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对待人不公平或不尽心
义项 vHSK7-9

bạc đãi; đối xử tệ; đối đãi kém; tiếp đãi không chu đáo

对待人不公平或不尽心

免费例句

你放心吧,我一定不亏待他。

Nǐ fàngxīn ba, wǒ yídìng bù kuīdài tā.

HSK6

Cậu yên tâm, tôi sẽ không bạc đãi anh ta.

Don't worry, I will not treat him unfairly.

好好干吧,我们不会亏待你的!

Hǎohǎo gàn ba, wǒmen bù huì kuīdài nǐ de!

HSK6

Cứ làm tốt đi, chúng tôi sẽ không bạc đãi cậu đâu!

Work hard, and we won't treat you unfairly!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan