拼
亏本
HSK7-9v 0 · Lv.1
kuīběn
lỗ vốn; mắc nợ; hụt tiền; thiếu hụt
漢越 khuy bản
例句
Câu ví dụ免费例句
他的公司亏本关闭了。
Tā de gōngsī kuīběn guānbì le.
≈HSK5
Công ty của anh ấy lỗ vốn nên đóng cửa.
His company closed down due to losses.
他这次生意亏本了。
Tā zhè cì shēngyi kuīběn le.
≈HSK5
Lần này anh ấy kinh doanh lỗ vốn.
He lost money on this business deal.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分