拼
亏欠
HSK5v 0 · Lv.1
kuīqiàn
thiếu hụt; mắc nợ; thiếu nợ
be in the wrong; feel guilty for failing in one's duty to sb
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他亏欠了很多税款。
Tā kuīqiànle hěnduō shuìkuǎn.
≈HSK6
Anh ấy thiếu nợ rất nhiều tiền thuế.
He owes a lot of back taxes.
我亏欠了他一些钱。
Wǒ kuīqiàn le tā yīxiē qián.
≈HSK6
Tôi nợ anh ấy một ít tiền.
I owe him some money.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分