拼
云彩
HSK4n 0 · Lv.1
yúncɑi
mây; áng mây; đám mây (khẩu ngữ)
漢越 vân thải
例句
Câu ví dụ免费例句
云彩变换着各种形状。
Yúncǎi biànhuàn zhe gè zhǒng xíngzhuàng.
≈HSK4
Những đám mây biến đổi thành nhiều hình dạng khác nhau.
The clouds are changing into various shapes.
看,那边的云彩多美。
Kàn, nàbiān de yúncai duō měi.
≈HSK4
Nhìn kìa, đám mây đằng kia đẹp biết bao.
Look, how beautiful the clouds over there are.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分