WinHSK

云海

HSK4n
0 · Lv.1
yúnhǎi

biển mây; hải vân

sea of clouds

漢越 vân hải

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从高处下望时,平铺在下面的像海一样的云
义项 nHSK4

biển mây; hải vân

从高处下望时,平铺在下面的像海一样的云

免费例句

飞机从云海中钻了出来。

Fēijī cóng yúnhǎi zhōng zuānle chūlái.

HSK5

Chiếc máy bay lao ra khỏi biển mây.

The plane emerged from the sea of clouds.

夏季多雨,人们在雨过天晴后可以欣赏彩霞,观看云海碧波的壮丽景色。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan