拼
云涌
HSK6n 0 · Lv.1
yúnyǒng
có hiệu lực
emerge like surging clouds—in large numbers; in force
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- in force
- in large numbers
- lit. clouds bubbling up
等级
义项 ①n≈HSK6
có hiệu lực
in force
义项 ②n≈HSK6
với số lượng lớn
in large numbers
义项 ③n≈HSK6
(văn học) những đám mây nổi lên
lit. clouds bubbling up
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分