WinHSK

云豹

HSK7-9n
0 · Lv.1
yúnbào

báo hoa; báo vằn

clouded leopard

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 哺乳动物,四肢较短,尾较长毛淡黄色,略带灰色有云块状斑纹,因而得名毛皮柔软,花纹美观,可制衣物也叫猫豹
义项 nHSK7-9

báo hoa; báo vằn

哺乳动物,四肢较短,尾较长毛淡黄色,略带灰色有云块状斑纹,因而得名毛皮柔软,花纹美观,可制衣物也叫猫豹

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan