WinHSK

云霓

HSK1n
0 · Lv.1
yún

vân nghê; mây cầu vồng

rain clouds; cloud and secondary rainbow

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种气象现象,通常在雨后出现,由阳光照射在水滴上形成的彩色光带。
义项 nHSK1

vân nghê; mây cầu vồng

一种气象现象,通常在雨后出现,由阳光照射在水滴上形成的彩色光带。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan