WinHSK

互助

HSK6v
0 · Lv.1
hùzhù

hỗ trợ; giúp đỡ nhau; giúp đỡ lẫn nhau

help each other [ 相关词条 ] 互助会 [名] mutual help club/society 互助基金 [名] mutual fund 互助组 [名] mutual aid group/team

漢越 hỗ trợ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 互相帮助
义项 vHSK6

hỗ trợ; giúp đỡ nhau; giúp đỡ lẫn nhau

互相帮助

免费例句

同学之间要团结互助。

Tóngxué zhījiān yào tuánjié hùzhù.

HSK5

Học sinh cần phải đoàn kết giúp đỡ nhau.

Classmates should unite and help each other.